sarajevo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô và thành phố lớn nhất của Bosnia và Herzegovina: "Sarajevo" là tên gọi của một thành phố lịch sử và văn hóa quan trọng ở khu vực Balkan. - Địa danh lịch sử: "Sarajevo" nổi tiếng là nơi xảy ra vụ ám sát Thái tử Áo-Hung Franz Ferdinand vào năm 1914, sự kiện này đã châm ngòi cho Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Sarajevo là thủ đô của Bosnia và Herzegovina.)
- (Vụ ám sát tại Sarajevo năm 1914 đã châm ngòi cho Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sarajevo as a symbol": Sarajevo thường được dùng như một biểu tượng cho sự đa dạng văn hóa, xung đột và tái thiết.
- The siege of Sarajevo during the Bosnian War left deep scars on the city. (Cuộc bao vây Sarajevo trong Chiến tranh Bosnia đã để lại những vết sẹo sâu sắc cho thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarajevan (danh từ/tính từ): người Sarajevo hoặc thuộc về Sarajevo.
- The Sarajevan culture is a blend of Eastern and Western influences. (Văn hóa Sarajevan là sự pha trộn giữa ảnh hưởng phương Đông và phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Sarajevo" là tên riêng. Có thể dùng các cụm từ như:
- Thủ đô của Bosnia: capital of Bosnia (thủ đô của Bosnia)
- Thành phố lịch sử Balkan: historic Balkan city (thành phố lịch sử Balkan)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Sarajevo" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
"Sarajevo Rose": thành ngữ chỉ những vết sẹo trên đường phố Sarajevo do đạn pháo để lại, thường được tô màu đỏ như hoa hồng.
- The Sarajevo Roses are a haunting reminder of the war. (Những bông hồng Sarajevo là lời nhắc nhở ám ảnh về chiến tranh.)
"Sarajevo as a crossroads": thành ngữ mô tả Sarajevo là nơi giao thoa giữa các nền văn minh.
- Sarajevo has long been a crossroads of cultures and religions. (Sarajevo từ lâu đã là nơi giao thoa giữa các nền văn hóa và tôn giáo.)