sarasvati

sarasvati

Sarasvati plays the veena under a flowering tree.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nữ thần tri thức nghệ thuật trong Ấn Độ giáo: "Sarasvati" tên của một nữ thần quan trọng trong hệ thống thần thoại Ấn Độ giáo, được tôn thờ như biểu tượng của tri thức, âm nhạc, nghệ thuật, trí tuệ học thuật. thường được miêu tả một người phụ nữ xinh đẹp mặc áo trắng, ngồi trên hoa sen hoặc trên một con thiên nga, cầm đàn veena (một loại nhạc cụ dây) sách.

dụ sử dụng
  • (Trong Ấn Độ giáo, Sarasvati nữ thần của tri thức nghệ thuật.)
  • (Học sinh thường cầu nguyện Sarasvati trước kỳ thi để trí tuệ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sarasvati" trong văn hóa đương đại: Tên của nữ thần này cũng được dùng để đặt cho các trường học, thư viện, hoặc các tổ chức giáo dục, nhấn mạnh vai trò của tri thức.
  • "Sarasvati" như một biểu tượng: Trong nghệ thuật văn hóa, "Sarasvati" tượng trưng cho sự thanh tao, sáng tạo học vấn.
Biến thể từ gần giống
  • Saraswati (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại): (Saraswati một cách viết khác của tên nữ thần.)
  • Sarasvati Puja (danh từ): Lễ hội thờ cúng nữ thần Sarasvati, thường được tổ chức vào mùa xuân.
    • We celebrated Sarasvati Puja at our school with great devotion. (Chúng tôi tổ chức lễ Sarasvati Puja tại trường với lòng thành kính lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần tri thức: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn tả "thần học thuật" hoặc "thần trí tuệ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Sarasvati" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke Sarasvati": Cầu xin sự giúp đỡ về tri thức hoặc sáng tạo.
    • Before writing his novel, the author invoked Sarasvati for inspiration. (Trước khi viết tiểu thuyết, tác giả đã cầu xin Sarasvati để cảm hứng.)