saratoga chip

Định nghĩa

Danh từ: Một lát khoai tây mỏng, giòn, được chiên ngập trong dầu mỡ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một rổ khoai tây chiên giòn để ăn kèm với bánh sandwich của mình.)
  • (Nhà hàng này nổi tiếng với món khoai tây chiên giòn tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "saratoga chip" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ẩm thực cổ điển, đặc biệt Hoa Kỳ, để chỉ món khoai tây chiên được chế biến theo phương pháp truyền thống, thường được phục vụ như một món ăn nhẹ hoặc món khai vị.
Biến thể từ gần giống
  • Potato chip (danh từ): khoai tây chiên giòn, thuật ngữ phổ biến hơn ngày nay.
  • Crisp (danh từ, Anh-Anh): khoai tây chiên giòn, tương đương với "potato chip" trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Khoai tây chiên giòn: miêu tả chung cho món ăn này.
  • Chip khoai tây: cách gọi thông dụng khác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "saratoga chip". Tuy nhiên, món ăn này đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện lịch sử về nguồn gốc của khoai tây chiên giòn, được cho xuất phát từ Saratoga Springs, New York.
saratoga chip
A chef prepares a fresh batch of saratoga chips in the kitchen.