sarcastically
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách mỉa mai, châm biếm: "sarcastically" chỉ cách thức thực hiện một hành động hoặc phát biểu với thái độ mỉa mai, châm biếm, thường nhằm thể hiện sự khinh thường, phê phán hoặc chế giễu một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- ("À, bây giờ chúng ta mới tìm ra sự thật," anh ta ngắt lời một cách mỉa mai.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách châm biếm khi anh ta tự nhận là chuyên gia.)
- ("Tôi rất vui vì bạn lại đến trễ," cô ấy nói một cách mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong văn viết và văn nói: "sarcastically" thường xuất hiện trong các câu miêu tả lời nói hoặc hành động, đặc biệt trong văn học hoặc đối thoại hàng ngày, để nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa lời nói và ý nghĩa thực sự.
- He replied sarcastically, "Oh, great idea!" (Anh ấy trả lời một cách châm biếm, "Ồ, ý tưởng tuyệt vời!")
Kết hợp với động từ chỉ hành động nói: Thường đi kèm với các động từ như said, replied, commented, asked để tạo hiệu ứng châm biếm.
- "You're so clever," she remarked sarcastically. ("Cậu thông minh quá," cô ấy nhận xét một cách mỉa mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcastic (tính từ): mỉa mai, châm biếm.
- His sarcastic tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu mỉa mai của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
- Sarcasm (danh từ): sự mỉa mai, châm biếm.
- Her comment was full of sarcasm. (Bình luận của cô ấy đầy sự mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
- Ironically: một cách mỉa mai (thường mang tính châm biếm nhẹ nhàng hơn).
- He ironically thanked her for the "help". (Anh ấy mỉa mai cảm ơn cô ấy vì sự "giúp đỡ".)
- Mockingly: một cách chế giễu, nhạo báng.
- She mockingly imitated his accent. (Cô ấy chế giễu bắt chước giọng của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sarcastically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như hoặc .)
Thành ngữ liên quan
- To speak with a tone of sarcasm: nói với giọng mỉa mai.
- He always speaks with a tone of sarcasm when discussing politics. (Anh ấy luôn nói với giọng mỉa mai khi thảo luận về chính trị.)
- To drip with sarcasm: đầy sự mỉa mai (thường dùng để miêu tả lời nói).
- Her voice dripped with sarcasm as she said, "Nice job." (Giọng cô ấy đầy sự mỉa mai khi nói, "Làm tốt lắm.")