sarcocephalus latifolius

Định nghĩa

Danh từ: Sarcocephalus latifolius (còn gọi là cây châu Phi) một loại cây bụi hoặc cây leo bán thân, tán rộng, mọcvùng nhiệt đới châu Phi. Cây này quả tròn, màu nâu đỏ, bề mặt sần sùi như mụn cóc.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được tìm thấycác thảo nguyên Tây Phi.)
  • (Quả của cây được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sarcocephalus latifolius extract": chiết xuất từ cây này, thường dùng trong dược phẩm.
    • Scientists are studying the antimicrobial properties of sarcocephalus latifolius extract. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính kháng khuẩn của chiết xuất cây sarcocephalus latifolius.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcocephalus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây quả sần sùi, trong đó .
  • Latifolius (tính từ): nghĩa " rộng", dùng để mô tả đặc điểm của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây châu Phi: tên gọi thông thường của loài cây nàycác vùng nói tiếng Việt.
  • Nauclea latifolia (danh pháp đồng nghĩa): một tên khoa học khác của cùng loài.
Các cụm từ liên quan
  • "sarcocephalus latifolius in traditional medicine": cây này trong y học cổ truyền.
    • Sarcocephalus latifolius in traditional medicine is used to treat fever and malaria. (Cây sarcocephalus latifolius trong y học cổ truyền được dùng để chữa sốt sốt rét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây tên khoa học chuyên ngành.

sarcocephalus latifolius
A botanist examines the round, warty fruit of a Sarcocephalus latifolius shrub.