sarcoid
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thịt, giống như thịt: "sarcoid" mô tả một đặc điểm có liên quan đến mô thịt, hoặc có hình dáng, kết cấu giống như thịt. Từ này thường được dùng trong y học để chỉ các tổn thương hoặc mô có tính chất giống thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh thiết cho thấy một tổn thương dạng thịt trên da của bệnh nhân.)
- (Mô dạng thịt thường được tìm thấy trong một số tình trạng viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sarcoidosis (n): bệnh sarcoid, một bệnh viêm mạn tính đặc trưng bởi sự hình thành các hạt sarcoid (giống thịt) trong các cơ quan khác nhau.
- Sarcoidosis can affect the lungs, lymph nodes, and skin. (Bệnh sarcoid có thể ảnh hưởng đến phổi, hạch bạch huyết và da.)
Sarcoid granuloma (n): u hạt dạng thịt, một loại u hạt điển hình trong bệnh sarcoid.
- The presence of sarcoid granulomas in the lung tissue is a key diagnostic feature. (Sự hiện diện của các u hạt dạng thịt trong mô phổi là một đặc điểm chẩn đoán quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcoidosis (n): bệnh sarcoid (xem thêm ở trên).
- Sarcoid-like (adj): giống như sarcoid.
- The patient had a sarcoid-like reaction to the medication. (Bệnh nhân có phản ứng giống sarcoid với thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Fleshy: nhiều thịt, giống thịt.
- Carnal: thuộc về thể xác, thịt (ít dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sarcoid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarcoid".