sarcoid

sarcoid

A sarcoid tumor was found in the patient's lung tissue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến thịt, giống như thịt: "sarcoid" mô tả một đặc điểm liên quan đến thịt, hoặc hình dáng, kết cấu giống như thịt. Từ này thường được dùng trong y học để chỉ các tổn thương hoặc tính chất giống thịt.
dụ sử dụng
  • (Sinh thiết cho thấy một tổn thương dạng thịt trên da của bệnh nhân.)
  • ( dạng thịt thường được tìm thấy trong một số tình trạng viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sarcoidosis (n): bệnh sarcoid, một bệnh viêm mạn tính đặc trưng bởi sự hình thành các hạt sarcoid (giống thịt) trong các cơ quan khác nhau.

    • Sarcoidosis can affect the lungs, lymph nodes, and skin. (Bệnh sarcoid có thể ảnh hưởng đến phổi, hạch bạch huyết da.)
  • Sarcoid granuloma (n): u hạt dạng thịt, một loại u hạt điển hình trong bệnh sarcoid.

    • The presence of sarcoid granulomas in the lung tissue is a key diagnostic feature. (Sự hiện diện của các u hạt dạng thịt trong phổi một đặc điểm chẩn đoán quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcoidosis (n): bệnh sarcoid (xem thêmtrên).
  • Sarcoid-like (adj): giống như sarcoid.
    • The patient had a sarcoid-like reaction to the medication. (Bệnh nhân phản ứng giống sarcoid với thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleshy: nhiều thịt, giống thịt.
  • Carnal: thuộc về thể xác, thịt (ít dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sarcoid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarcoid".