sarcoidosis

sarcoidosis

A doctor shows a patient a chest X-ray with nodules caused by sarcoidosis.

Định nghĩa

Danh từ: Sarcoidosis (bệnh sarcoid) một bệnh mãn tính không nguyên nhân, đặc trưng bởi sự hình thành các nốt (u hạt) trong phổi, gan, hạch bạch huyết tuyến nước bọt. Bệnh này thường ảnh hưởng đến hệ miễn dịch có thể gây viêmnhiều cơ quan khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sarcoid sau khi chụp X-quang ngực cho thấy các nốt trong phổi của anh ấy.)
  • (Bệnh sarcoid có thể ảnh hưởng đến da, gây ra các nốt sần đỏ hoặc tím.)
  • (Các bác sĩ vẫn đang nghiên cứu nguyên nhân chính xác của bệnh sarcoid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have sarcoidosis": mắc bệnh sarcoid.
    • Many people with sarcoidosis experience fatigue and joint pain. (Nhiều người mắc bệnh sarcoid bị mệt mỏi đau khớp.)
  • "sarcoidosis flare-up": đợt bùng phát bệnh sarcoid.
    • Stress can trigger a sarcoidosis flare-up. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát bệnh sarcoid.)
  • "sarcoidosis treatment": điều trị bệnh sarcoid.
    • Corticosteroids are commonly used in sarcoidosis treatment. (Thuốc corticosteroid thường được sử dụng trong điều trị bệnh sarcoid.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcoid (tính từ): liên quan đến bệnh sarcoid.
    • Sarcoid granulomas are the hallmark of the disease. (U hạt sarcoid dấu hiệu đặc trưng của bệnh.)
  • Sarcoidosis (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng sarcoid khi rút gọn trong ngữ cảnh y khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh Besnier-Boeck-Schaumann: tên gọi khác của bệnh sarcoid, dựa theo tên các bác sĩ đã mô tả bệnh.
  • Bệnh u hạt sarcoid: mô tả bản chất của bệnh sự hình thành u hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sarcoidosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarcoidosis" do đây bệnh chuyên biệt.