sarcolemmal
Định nghĩa
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến sarcolemma.
Ví dụ sử dụng
- (Màng sarcolemmal rất cần thiết cho sự co cơ.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính sarcolemmal trong tế bào tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sarcolemmal integrity": tính toàn vẹn của sarcolemma.
- Maintaining sarcolemmal integrity is crucial for muscle function. (Duy trì tính toàn vẹn sarcolemmal là rất quan trọng cho chức năng cơ.)
- "sarcolemmal damage": tổn thương sarcolemma.
- Exercise-induced sarcolemmal damage can lead to muscle soreness. (Tổn thương sarcolemmal do tập luyện có thể dẫn đến đau nhức cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcolemma (danh từ): màng bọc sợi cơ, cấu trúc bao quanh tế bào cơ.
- The sarcolemma is a specialized cell membrane. (Sarcolemma là một màng tế bào chuyên biệt.)
- Sarcolemmally (trạng từ): theo cách liên quan đến sarcolemma.
- The drug acts sarcolemmally to stabilize the membrane. (Thuốc tác động theo cách sarcolemmal để ổn định màng.)
Từ đồng nghĩa
- Membrane-related: liên quan đến màng (trong ngữ cảnh cơ bắp).
- Myolemmal: thuộc về màng bao cơ (ít dùng, tương tự sarcolemmal).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sarcolemmal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarcolemmal".