sarcolemnous

sarcolemnous

A scientist examines the sarcolemnous membrane of a muscle fiber.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến màng sợi (sarcolemma): "sarcolemnous" mô tả bất cứ điều liên quan đến màng tế bào bao bọc sợi vân.
dụ sử dụng
  • (Màng thuộc sợi rất cần thiết cho sự co .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính thuộc màng sợi của tế bào tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sarcolemnous potential": tiềm năng màng sợi .

    • The sarcolemnous potential changes during an action potential. (Tiềm năng màng sợi thay đổi trong suốt quá trình điện thế hoạt động.)
  • "sarcolemnous invagination": sự xâm nhập vào trong của màng sợi .

    • Invaginations of the sarcolemnous structure form T-tubules. (Các sự xâm nhập của cấu trúc thuộc màng sợi tạo thành ống T.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcolemma (danh từ): màng sợi .

    • The sarcolemma is a specialized cell membrane. (Màng sợi một màng tế bào chuyên biệt.)
  • Sarcolemmal (tính từ): thuộc về màng sợi (biến thể đồng nghĩa của "sarcolemnous").

    • Sarcolemmal damage can occur in muscle injuries. (Tổn thương thuộc màng sợi có thể xảy ra trong chấn thương .)
Từ đồng nghĩa
  • Sarcolemmal: thuộc về màng sợi (đồng nghĩa chính xác).
  • Myolemmal: thuộc về màng (ít phổ biến hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "sarcolemnous" do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "sarcolemnous" do tính chất chuyên ngành hẹp.