sarcomere
Định nghĩa
Danh từ
- Sarcomere là một đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sợi cơ (myofibril), được chia thành các đoạn lặp lại dọc theo chiều dài của sợi cơ. Mỗi sarcomere là vùng giữa hai vạch Z (Z-line) và chịu trách nhiệm cho sự co cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Sarcomere là đơn vị cơ bản của sự co cơ.)
- (Dưới kính hiển vi, mô hình lặp lại của các sarcomere tạo cho cơ vân vẻ ngoài có sọc.)
- (Mỗi sarcomere chứa các sợi actin và myosin trượt qua nhau trong quá trình co cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sarcomere length": chiều dài của sarcomere, thường được đo để đánh giá khả năng co cơ.
- Optimal sarcomere length is crucial for maximum force generation in muscle fibers.(Chiều dài sarcomere tối ưu rất quan trọng để tạo ra lực tối đa trong sợi cơ.)
- "Sarcomere organization": sự sắp xếp của các sarcomere trong sợi cơ.
- Disruption of sarcomere organization can lead to muscle diseases such as cardiomyopathy.(Sự phá vỡ cấu trúc sarcomere có thể dẫn đến các bệnh cơ như bệnh cơ tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcomeric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sarcomere.
- Sarcomeric proteins play a key role in muscle contraction.(Các protein sarcomeric đóng vai trò chính trong sự co cơ.)
- Sarcomere unit (cụm danh từ): đơn vị sarcomere, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
- Myofibril segment: đoạn của sợi cơ (thuật ngữ mô tả chức năng tương tự).
- Contractile unit: đơn vị co cơ (nhấn mạnh vai trò chức năng).
Các cụm từ liên quan
- Sarcomere shortening: sự rút ngắn sarcomere trong quá trình co cơ.
- Sarcomere shortening results from the sliding of actin and myosin filaments.(Sự rút ngắn sarcomere là kết quả của sự trượt các sợi actin và myosin.)
- Sarcomere alignment: sự căn chỉnh của các sarcomere trong sợi cơ.
- Proper sarcomere alignment ensures efficient force transmission.(Sự căn chỉnh sarcomere đúng đảm bảo truyền lực hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sarcomere" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
