sarcophaga

Định nghĩa

Danh từ: Sarcophaga (số nhiều: sarcophagas hoặc sarcophagae) một chi ruồi xám, thường được gọi là ruồi xác thối hoặc ruồi thịt, thuộc họ Sarcophagidae. Loài ruồi này đặc điểm ấu trùng (giòi) phát triển ăn xác chết động vật, thịt thối rữa, hoặc các chất hữu cơ phân hủy.

dụ sử dụng
  • (Ruồi thường được tìm thấy gần các chất hữu cơ đang phân hủy.)
  • (Các nhà côn trùng học pháp y nghiên cứu ruồi để ước tính thời điểm tử vong.)
  • (Ấu trùng của ruồi ăn xác chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực côn trùng học pháp y, được dùng để chỉ một chi ruồi cụ thể, vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian chết dựa trên vòng đời của chúng.
  • Trong sinh thái học, đóng vai trò loài phân hủy, giúp tái chế chất hữu cơ trong hệ sinh thái.
Biến thể từ gần giống
  • Sarcophagidae (danh từ): họ ruồi xác thối, bao gồm chi .
  • Sarcophagous (tính từ): ăn thịt, ăn xác chết (dùng để mô tả sinh vật tập tính này).
    • The sarcophagous nature of these flies is essential for decomposition. (Bản tính ăn xác chết của những con ruồi này rất cần thiết cho quá trình phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Flesh fly: ruồi thịt, tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Carrion fly: ruồi xác thối, nhấn mạnh tập tính ăn xác chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả: - Feed on carrion: ăn xác chết. - Sarcophaga larvae feed on carrion to grow. (Ấu trùng sarcophaga ăn xác chết để phát triển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến sarcophaga, nhưng trong văn hóa, ruồi xác thối thường được dùng làm biểu tượng cho sự phân hủy chết chóc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sarcophaga"

sarcophaga
A scientist examines a sarcophaga specimen under a magnifying glass.