sarcoplasm
Định nghĩa
Danh từ: - Tế bào chất của sợi cơ vân: "sarcoplasm" là chất lỏng hoặc chất bán lỏng nằm bên trong sợi cơ vân, bao quanh các sợi myofibril (tơ cơ). Nó chứa các bào quan như ty thể, lưới nội chất, glycogen và các chất dinh dưỡng cần thiết cho hoạt động co cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào chất của sợi cơ vân chứa glycogen, chất cung cấp năng lượng cho sự co cơ.)
- (Trong các sợi cơ vân, tế bào chất của sợi cơ vân rất giàu ty thể để đáp ứng nhu cầu năng lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sarcoplasm vs. Cytoplasm: "sarcoplasm" là một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ tế bào chất của sợi cơ vân, trong khi "cytoplasm" là thuật ngữ chung cho tế bào chất của mọi loại tế bào.
- The sarcoplasm in muscle cells is specialized for rapid calcium release and energy metabolism. (Tế bào chất của sợi cơ vân trong tế bào cơ được chuyên biệt hóa để giải phóng canxi nhanh và chuyển hóa năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcoplasmic (tính từ): thuộc về tế bào chất của sợi cơ vân.
- The sarcoplasmic reticulum is a specialized organelle in muscle cells. (Lưới nội chất của tế bào cơ là một bào quan chuyên biệt trong tế bào cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle cell cytoplasm: tế bào chất của tế bào cơ (mô tả chung hơn).
- Myoplasm: tế bào chất của sợi cơ (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến "sarcoplasm", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "sarcoplasm".