sarcoscypha coccinea

sarcoscypha coccinea

A bright red Sarcoscypha coccinea grows on a mossy fallen log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Sarcoscypha coccinea một loài nấm đĩa (discomycete) được coi dấu hiệu báo trước mùa xuân. Quả thể của mỏng, dai, hình dạng giống chiếc đĩa (kích thước khoảng từ một phần đến nửa đô la Mỹ), với bề mặt trên màu đỏ tươi sáng bề mặt ngoài màu trắng nhạt.

dụ sử dụng
  • (Sarcoscypha coccinea often grows on decaying branches in damp forests in early spring.)
  • (Mushroom foragers often look for Sarcoscypha coccinea because of its striking color.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • được sử dụng trong nghiên cứu sinh thái học như một chỉ thị sinh học về sự thay đổi mùa độ ẩm của môi trường sống. (Sarcoscypha coccinea is used in ecological research as a biological indicator of seasonal change and habitat moisture.)
Biến thể từ gần giống
  • Nấm đĩa đỏ: tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
  • Discomycete: một nhóm nấm quả thể hình đĩa, thuộc lớp nấm túi (Ascomycetes).
Từ đồng nghĩa
  • Nấm báo xuân: tên gọi dân gian khác của loài nấm này.
  • Nấm đỏ hình đĩa: mô tả hình dạng màu sắc đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến Sarcoscypha coccinea đây danh từ chỉ loài nấm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Sarcoscypha coccinea đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.