sarcosine

sarcosine

A scientist examines a small vial of sarcosine crystals in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Sarcosine một loại axit amin dạng tinh thể, vị hơi ngọt. Trong hóa sinh, một chất trung gian trong quá trình chuyển hóa của một số axit amin khác, đặc biệt glycine.

dụ sử dụng
  • (Sarcosine được tìm thấy với một lượng nhỏ trong cơ thể người như một sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất.)
  • (Vị hơi ngọt của sarcosine khiến trở nên thú vị cho nghiên cứu hóa học thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sarcosine as a biomarker": Sarcosine được sử dụng như một dấu ấn sinh học trong nghiên cứu ung thư tuyến tiền liệt.
    • Elevated levels of sarcosine in urine may indicate prostate cancer. (Mức sarcosine tăng cao trong nước tiểu có thể chỉ ra ung thư tuyến tiền liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcosinate (n): Muối hoặc este của sarcosine, thường dùng trong hóa học hữu cơ.

    • Sarcosinate compounds are used in some detergents. (Các hợp chất sarcosinate được sử dụng trong một số chất tẩy rửa.)
  • Methylglycine (n): Tên gọi hóa học khác của sarcosine (N-methylglycine), nhấn mạnh cấu trúc phân tử.

    • Methylglycine is another name for sarcosine. (Methylglycine một tên gọi khác của sarcosine.)
Từ đồng nghĩa
  • N-methylglycine: Tên hóa học chính xác của sarcosine, dùng trong tài liệu khoa học.
  • Methylaminoacetic acid: Tên gọi hoặc ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "sarcosine" đây thuật ngữ hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "sarcosine".