sarcosomal
The scientist examined the sarcosomal structures under the electron microscope.
Định nghĩa
- Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến sarcosome (một loại bào quan trong tế bào cơ, tương tự như ty thể).
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc sarcosomal được nhìn thấy rõ ràng dưới kính hiển vi điện tử.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chức năng sarcosomal trong tế bào cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sarcosomal membrane: màng của sarcosome.
- Damage to the sarcosomal membrane can impair muscle contraction. (Tổn thương màng sarcosomal có thể làm suy yếu sự co cơ.)
Sarcosomal enzyme: enzyme có trong sarcosome.
- Sarcosomal enzymes play a key role in energy metabolism. (Các enzyme sarcosomal đóng vai trò chính trong chuyển hóa năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcosome (danh từ): bào quan trong tế bào cơ, tương tự ty thể.
- Sarcosomes are abundant in flight muscles of insects. (Sarcosome có nhiều trong cơ bay của côn trùng.)
- Sarcosomal (tính từ): dạng tính từ của "sarcosome".
Từ đồng nghĩa
- Mitochondrial (thuộc ty thể): vì sarcosome là một dạng ty thể chuyên biệt.
- Sarcosomal and mitochondrial functions overlap. (Chức năng sarcosomal và ty thể có sự chồng chéo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sarcosomal".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarcosomal".