sarcosome
Định nghĩa
Danh từ:
- Ty thể lớn trong sợi cơ vân: "sarcosome" chỉ một ty thể (mitochondrion) có kích thước lớn nằm trong các sợi cơ vân (striated muscle fiber). Ty thể này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho hoạt động co cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Sarcosome cung cấp năng lượng cho sự co cơ.)
- (Trong các sợi cơ vân, sarcosome lớn hơn so với các ty thể điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sarcosome function": chức năng của sarcosome trong việc sản xuất ATP (adenosine triphosphate) thông qua quá trình hô hấp tế bào.
- The primary function of the sarcosome is to generate ATP for muscle contraction. (Chức năng chính của sarcosome là tạo ra ATP cho sự co cơ.)
"sarcosome density": mật độ sarcosome trong sợi cơ, thường cao hơn ở các cơ cần nhiều năng lượng.
- Athletes have higher sarcosome density in their leg muscles. (Các vận động viên có mật độ sarcosome cao hơn trong cơ chân của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Sarcosomal (tính từ): thuộc về sarcosome.
- Sarcosomal activity increases during exercise. (Hoạt động của sarcosome tăng lên trong khi tập thể dục.)
Sarcoplasm (danh từ): bào tương của tế bào cơ, nơi chứa sarcosome.
- The sarcoplasm contains many sarcosomes. (Bào tương cơ chứa nhiều sarcosome.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle mitochondrion: ty thể cơ, một thuật ngữ mô tả chức năng tương tự.
- Each muscle mitochondrion is essentially a sarcosome. (Mỗi ty thể cơ về cơ bản là một sarcosome.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sarcosome" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarcosome" do tính chất chuyên môn cao.