sarcostemma

sarcostemma

A botanist examines a flowering sarcostemma in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sarcostemma một chi thực vật thuộc họ Thiên (Asclepiadaceae), bao gồm các cây bụi nhỏ hoặc dây leo mọng nước. Chúng thường mọccác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, bao gồm Ấn Độ, Châu Phi Malaysia.

dụ sử dụng
  • (Cây sarcostemma một loại cây bụi nhỏ mọng nước, phát triển tốtvùng khí hậu khô hạn.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài sarcostemma khả năng thích nghi độc đáo của chúng với môi trường nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sarcostemma species": các loài trong chi sarcostemma.

    • Several sarcostemma species are endemic to Madagascar. (Một số loài sarcostemma đặc hữu của Madagascar.)
  • "sarcostemma vine": dây leo sarcostemma.

    • The sarcostemma vine can climb up to 10 meters in height. (Dây leo sarcostemma có thể leo cao tới 10 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcostemma acidum: một loài cụ thể trong chi sarcostemma, thường được biết đến với tên gọi "dây leo chua".
    • Sarcostemma acidum is used in traditional medicine in India. (Sarcostemma acidum được dùng trong y học cổ truyềnẤn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Succulent vine: dây leo mọng nước (mô tả chung, không phải tên khoa học).
  • Asclepiad vine: dây leo họ Thiên (chỉ họ thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sarcostemma".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarcostemma".