sarcoïde
Học thuậtThân thiện
Une sarcoïde est une tumeur bénigne qui se développe sur la peau d'un cheval.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sacoit: Một thuật ngữ y học dùng để chỉ một loại u lành tính có cấu trúc tương tự như mô thịt (mô liên kết). Từ này mô tả đặc điểm mô học của khối u hơn là một bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le vétérinaire a diagnostiqué une sarcoïde chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một khối sacoit ở con ngựa.)
- Cette lésion cutanée a été identifiée comme étant une sarcoïde. (Tổn thương da này đã được xác định là một sacoit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học thú y, đặc biệt là với ngựa, "sarcoïde" thường được dùng như một danh từ để chỉ một khối u da phổ biến, có thể có nhiều dạng biểu hiện khác nhau (dạng cục, dạng phẳng, dạng xâm lấn...).
- Le traitement des sarcoïdes peut être complexe. (Việc điều trị các khối sacoit có thể phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcoïdose (danh từ giống cái): Bệnh sacoit (sarcoidosis). Đây là một bệnh toàn thân khác, không phải là khối u, đặc trưng bởi sự hình thành các cụm tế bào viêm nhỏ (granuloma) ở nhiều cơ quan. Lưu ý quan trọng: Đây là một từ hoàn toàn khác với "sarcoïde", mặc dù có gốc từ tương tự.
- La sarcoïdose affecte principalement les poumons. (Bệnh sacoit chủ yếu ảnh hưởng đến phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Tumeur fibroblastique bénigne: Khối u nguyên bào sợi lành tính (một cách mô tả mô học chính xác hơn cho "sarcoïde" ở ngựa).
- Lésion cutanée bénigne: Tổn thương da lành tính (cách mô tả chung về bản chất của nó).
Lưu ý sử dụng
- "Sarcoïde" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành y học và thú y. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác và được chấp nhận trong y văn là "sacoit".
- Cần phân biệt rõ ràng với "sarcoïdose" (bệnh sacoit/sarcoidosis), một bệnh lý hoàn toàn khác ở người.
Une sarcoïde est une tumeur bénigne qui se développe sur la peau d'un cheval.
danh từ giống cái
- (y học) sacoit