sardinian

sardinian

A Sardinian shepherd tends his flock in the hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân Sardinia: "sardinian" chỉ người bản xứ hoặc cư dân sốngđảo Sardinia, một hòn đảo thuộc Ý.
    • Tiếng Sardinia: "sardinian" còn dùng để chỉ phương ngữ hoặc ngôn ngữ được nói ở Sardinia, đôi khi được coi một ngôn ngữ riêng biệt với nhiều từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Sardinia: "sardinian" mô tả bất cứ điều liên quan đến đảo Sardinia, con người, hoặc ngôn ngữ của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many Sardinians are proud of their unique culture. (Nhiều người Sardinia tự hào về nền văn hóa độc đáo của họ.)
    • Sardinian is spoken by about 1 million people. (Tiếng Sardinia được khoảng 1 triệu người nói.)
  • Tính từ:

    • I love Sardinian cuisine, especially the seafood. (Tôi yêu ẩm thực Sardinia, đặc biệt hải sản.)
    • The Sardinian landscape is stunning with its mountains and beaches. (Phong cảnh Sardinia thật tuyệt đẹp với những ngọn núi bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sardinian language": một thuật ngữ học thuật để chỉ ngôn ngữ bản địa của Sardinia, được UNESCO công nhận ngôn ngữ nguy tuyệt chủng.

    • Linguists study the Sardinian language to understand its Latin roots. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Sardinia để hiểu nguồn gốc Latin của .)
  • "Sardinian culture": ám chỉ truyền thống, âm nhạc, lễ hội đặc trưng của đảo.

    • The Sardinian culture includes unique folk dances and costumes. (Văn hóa Sardinia bao gồm các điệu múa dân gian trang phục độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sardinia (Danh từ riêng): tên hòn đảo.

    • Sardinia is the second-largest island in the Mediterranean. (Sardinia hòn đảo lớn thứ haiĐịa Trung Hải.)
  • Sard (Danh từ): một cách gọi tắt không chính thức, hiếm khi dùng.

    • He is a Sard from the northern part of the island. (Anh ấy người Sard từ phía bắc hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sardinian (tính từ): không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng có thể thay thế bằng "of Sardinia" (thuộc Sardinia).
  • Sardinian (danh từ): "inhabitant of Sardinia" (cư dân Sardinia) hoặc "Sardinian language" (ngôn ngữ Sardinia).
Các cụm từ liên quan
  • Sardinian cheese: pho mát đặc sản của Sardinia ( dụ: pecorino sardo).

    • Sardinian cheese is famous for its rich flavor. (Pho mát Sardinia nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
  • Sardinian coast: bờ biển Sardinia.

    • The Sardinian coast has beautiful turquoise waters. (Bờ biển Sardinia làn nước màu ngọc lam tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "sardinian". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa: - "As stubborn as a Sardinian": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự bướng bỉnh, đặc trưng của người dân đảo. - He refused to change his mind, as stubborn as a Sardinian. (Anh ấy từ chối thay đổi ý kiến, bướng bỉnh như người Sardinia.)