sardinops
Định nghĩa
Danh từ: Sardinops là một chi cá thuộc họ cá trích (Clupeidae), thường được gọi là cá mòi hoặc cá mòi Thái Bình Dương. Đây là loài cá nhỏ, sống thành đàn, có giá trị kinh tế cao trong ngành đánh bắt và chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Sardinops là nguồn cung cấp dầu cá omega-3 dồi dào.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự di cư của sardinops ở vùng biển nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sardinops sagax": tên khoa học của loài cá mòi Thái Bình Dương, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc ngư nghiệp.
- Sardinops sagax là loài chủ đạo trong ngành công nghiệp cá mòi ở Chile. (Sardinops sagax là loài chủ đạo trong ngành công nghiệp cá mòi ở Chile.)
Biến thể và từ gần giống
Sardine (danh từ): cá mòi (thường chỉ các loài cá nhỏ cùng họ, nhưng không nhất thiết thuộc chi Sardinops).
- Canned sardines are a popular snack. (Cá mòi đóng hộp là món ăn nhẹ phổ biến.)
Pilchard (danh từ): cá mòi (từ đồng nghĩa không chính xác, thường dùng cho các loài cá trích lớn hơn).
- Pilchards are often used as bait in fishing. (Cá mòi thường được dùng làm mồi câu.)
Từ đồng nghĩa
- Cá mòi: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài cá thuộc họ Clupeidae.
- Pilchard: từ tiếng Anh chỉ cá mòi lớn, đôi khi được dùng thay thế cho trong ngữ cảnh thương mại.
Các cụm từ liên quan
Sardinops fishery: nghề khai thác cá mòi.
- The sardinops fishery in Peru is strictly regulated. (Nghề khai thác cá mòi ở Peru được quản lý chặt chẽ.)
Sardinops population: quần thể cá mòi.
- Climate change affects the sardinops population in the Pacific. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến quần thể cá mòi ở Thái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan
- Packed like sardines: (thành ngữ) chật như nêm, chỉ sự đông đúc.
- The bus was so crowded, we were packed like sardines. (Xe buýt đông đến nỗi chúng tôi bị nhồi nhét như cá mòi.)