sargasso sea

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Sargasso: Một khu vực rộng lớnBắc Đại Tây Dương, nằm giữa Tây Ấn quần đảo Azores, nổi tiếng mật độ dày đặc của tảo bẹ nâu (gulfweed). Đây một vùng biển đặc biệt không đường bờ biển, được bao quanh bởi các dòng hải lưu.

dụ sử dụng
  • (Biển Sargasso nổi tiếng với vùng nước yên tĩnh nhiều tảo biển.)
  • (Nhiều con tàu đã bị mắc kẹt trong thảm thực vật dày đặc của Biển Sargasso.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sargasso Sea" thường được dùng trong văn học địa để chỉ một vùng biển bí ẩn, hoang , thường gắn với các truyền thuyết về tàu ma sinh vật biển kỳ lạ.
    • The novel "The Sargasso Sea" explores themes of isolation and mystery. (Cuốn tiểu thuyết "Biển Sargasso" khám phá các chủ đề về sự cô lập bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sargassum (danh từ): Tên khoa học của loại tảo nâu tạo nên đặc điểm của Biển Sargasso.
    • Sargassum floats on the surface of the Sargasso Sea. (Tảo Sargassum trôi nổi trên bề mặt Biển Sargasso.)
Từ đồng nghĩa
  • Biển tảo: Một cách gọi không chính thức, nhấn mạnh vào đặc điểm thực vật của vùng biển.
  • Vùng biển Bắc Đại Tây Dương: Mô tả vị trí địa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sargasso Sea".

Thành ngữ liên quan
  • "Lost in the Sargasso Sea": Một thành ngữ ám chỉ sự lạc lõng, bị mắc kẹt trong một tình huống hỗn loạn hoặc không lối thoát.
    • After the project failed, he felt lost in the Sargasso Sea of his own confusion. (Sau khi dự án thất bại, anh ấy cảm thấy lạc lõng như bị mắc kẹt trong Biển Sargasso của sự bối rối của chính mình.)
sargasso sea
The ship sails through the calm waters of the Sargasso Sea.