sarnoff
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sarnoff là tên của một doanh nhân người Mỹ, David Sarnoff (1891-1971), người tiên phong trong lĩnh vực phát thanh và truyền hình. Ông được biết đến với vai trò lãnh đạo tại Tập đoàn RCA (Radio Corporation of America) và đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành công nghiệp truyền thông đại chúng.
Ví dụ sử dụng
- (David Sarnoff thường được gọi là "cha đẻ của truyền hình Mỹ" nhờ công trình tiên phong của ông.)
- (Bộ sưu tập Sarnoff tại Bảo tàng Phát thanh New Jersey tôn vinh những đóng góp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sarnoff's law": Một nguyên tắc trong kinh doanh truyền thông, cho rằng giá trị của một mạng lưới phát sóng tăng theo số lượng người xem.
- Sarnoff's law explains why early television networks focused on mass audiences. (Định luật Sarnoff giải thích tại sao các mạng truyền hình đầu tiên tập trung vào khán giả đại chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarnoffian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến David Sarnoff hoặc triết lý kinh doanh của ông.
- The Sarnoffian approach to broadcasting emphasized centralized control. (Cách tiếp cận Sarnoffian đối với phát thanh nhấn mạnh vào sự kiểm soát tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Pioneer: người tiên phong (trong lĩnh vực công nghệ hoặc truyền thông).
- Broadcast magnate: ông trùm truyền thông.
Các cụm từ liên quan
- Sarnoff's legacy: di sản của Sarnoff, thường đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của ông trong ngành truyền thông.
- Sarnoff's legacy includes the creation of NBC, the first major broadcast network. (Di sản của Sarnoff bao gồm việc thành lập NBC, mạng phát thanh lớn đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- "The Sarnoff effect": hiệu ứng Sarnoff, chỉ sự gia tăng giá trị của một mạng lưới khi số lượng người tham gia tăng lên.
- The Sarnoff effect is often cited in discussions about social media platforms. (Hiệu ứng Sarnoff thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về nền tảng mạng xã hội.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sarnoff"