sarraceniales
Định nghĩa
Sarraceniales là một danh từ, chỉ một bộ thực vật bao gồm các loài cây ăn côn trùng. Các loài trong bộ này có cấu trúc lá biến đổi thành bẫy để bắt và tiêu hóa côn trùng, thường sống ở môi trường đất nghèo dinh dưỡng như đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Sarraceniales bao gồm các loài cây ăn thịt nổi tiếng như cây bắt ruồi và cây nắp ấm.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu bộ Sarraceniales để hiểu cách thực vật thích nghi với môi trường nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Members of the sarraceniales": các thành viên của bộ Sarraceniales.
- Members of the sarraceniales have evolved unique trapping mechanisms. (Các thành viên của bộ Sarraceniales đã tiến hóa các cơ chế bẫy độc đáo.)
"Classification of sarraceniales": phân loại của bộ Sarraceniales.
- The classification of sarraceniales has been revised based on genetic studies. (Phân loại của bộ Sarraceniales đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarraceniaceae (n): họ cây nắp ấm, một họ trong bộ Sarraceniales.
- The family Sarraceniaceae is native to North America. (Họ Sarraceniaceae có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
- Nepenthaceae (n): họ cây nắp ấm châu Á, một họ khác trong bộ Sarraceniales.
- Nepenthaceae plants are found in tropical regions. (Cây họ Nepenthaceae được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- Droseraceae (n): họ cây gọng vó, bao gồm cây bắt ruồi.
- Droseraceae is one of the three families in the order sarraceniales. (Họ Droseraceae là một trong ba họ thuộc bộ Sarraceniales.)
Từ đồng nghĩa
- Carnivorous plant order: bộ thực vật ăn thịt.
- The term "sarraceniales" is synonymous with the carnivorous plant order. (Thuật ngữ "sarraceniales" đồng nghĩa với bộ thực vật ăn thịt.)
Các cụm từ liên quan
- Insect-trapping plants: thực vật bẫy côn trùng.
- Sarraceniales are a group of insect-trapping plants. (Sarraceniales là một nhóm thực vật bẫy côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sarraceniales".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sarraceniales"