sartorius muscle

Định nghĩa

Danh từ: may (sartorius muscle) một dài, mảnh nằmvùng đùi trước, chạy chéo từ xương chậu xuống phía trong đầu gối. Đây dài nhất trong cơ thể người, chức năng chính gập, dang xoay ngoài khớp hông, đồng thời gập khớp gối, giúp đưa chân vào tư thế ngồi xếp bằng giống như thợ may.

dụ sử dụng
  • ( may dài nhất trong cơ thể người.)
  • (Kéo giãn may giúp cải thiện sự linh hoạthông đầu gối.)
  • (Chấn thương may thường gặpngười chạy bộ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sartorius muscle strain": chấn thương căng may, thường xảy ra khi vận động quá mức.
    • A sartorius muscle strain can cause pain in the front of the thigh. (Căng may có thể gây đauvùng trước đùi.)
  • "Sartorius muscle origin and insertion": điểm bám đầu điểm bám cuối của may.
    • The sartorius muscle originates from the anterior superior iliac spine and inserts into the medial tibia. ( may bám đầu từ gai chậu trước trên bám cuối vào xương chày trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Sartorius (danh từ): dạng rút gọn của "sartorius muscle" ( may).
    • The sartorius is easily visible when the leg is flexed. ( may dễ dàng nhìn thấy khi chân gập lại.)
  • Sartorial (tính từ): liên quan đến thợ may hoặc quần áo (không liên quan trực tiếp đến may, nhưng cùng gốc từ "sartor" – thợ may).
    • He has a great sartorial sense. (Anh ấy gu thời trang tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailor's muscle: tên gọi khác của may, bắt nguồn từ tư thế ngồi xếp bằng của thợ may.
    • The tailor's muscle is responsible for crossing the legs. ( may chịu trách nhiệm cho việc bắt chéo chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sartorius muscle", đây thuật ngữ giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sartorius muscle".
sartorius muscle
A student points to the sartorius muscle on an anatomical diagram.