saskatchewan

saskatchewan

Saskatchewan's vast fields of wheat stretch to the horizon under a wide blue sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Saskatchewan một tỉnh bang nằmmiền trung tây Canada, thuộc khu vực thảo nguyên rộng lớn. Đây một trong ba tỉnh bang thảo nguyên của Canada, nổi tiếng với những cánh đồng lúa mì bát ngát nền nông nghiệp phát triển mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Saskatchewan nổi tiếng với những cánh đồng lúa mì rộng lớn.)
  • (Nhiều nông dân ở Saskatchewan trồng cải dầu lúa mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saskatchewan's prairies": chỉ vùng thảo nguyên của tỉnh Saskatchewan.
    • Saskatchewan's prairies are home to diverse wildlife. (Các thảo nguyên của Saskatchewan nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saskatchewanian (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về tỉnh Saskatchewan.
    • She is a proud Saskatchewanian. ( ấy một người dân Saskatchewan đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh riêng. Có thể tham khảo các cụm mô tả:
    • Tỉnh thảo nguyên: chỉ chung các tỉnh bang thảo nguyên của Canada (gồm Saskatchewan, Alberta, Manitoba).
    • Vựa lúa mì của Canada: cách gọi ẩn dụ cho Saskatchewan do sản lượng lúa mì lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp do đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "As flat as Saskatchewan": so sánh với địa hình bằng phẳng của tỉnh Saskatchewan, dùng để chỉ một nơi hoặc vật đó rất bằng phẳng.
    • The landscape here is as flat as Saskatchewan. (Cảnh quanđây phẳng như Saskatchewan vậy.)