saskatoon

saskatoon

A family picks ripe saskatoons from a bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả saskatoon: Một loại quả mọng màu tím hoặc đỏ, có thể ăn được.
    • Thành phố Saskatoon: Một thành phốtrung tâm tỉnh Saskatchewan, Canada; thành phố lớn nhất trong tỉnh.
dụ sử dụng
  • Quả:

    • The saskatoon berries are ripe and ready to be picked. (Những quả saskatoon đã chín sẵn sàng để hái.)
    • She made a delicious pie using fresh saskatoons. ( ấy đã làm một chiếc bánh ngon bằng quả saskatoon tươi.)
  • Thành phố:

    • Saskatoon is known for its beautiful river valley. (Saskatoon nổi tiếng với thung lũng sông tuyệt đẹp.)
    • He moved to Saskatoon for a job opportunity. (Anh ấy đã chuyển đến Saskatoon cơ hội việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saskatoon berry": Cụm từ chỉ quả saskatoon, thường dùng trong ẩm thực.

    • Saskatoon berry jam is a popular local product. (Mứt quả saskatoon một sản phẩm địa phương phổ biến.)
  • "Saskatoon serviceberry": Tên gọi khác của cây saskatoon trong sinh học.

    • The saskatoon serviceberry is a shrub native to North America. (Cây saskatoon serviceberry một loại cây bụi nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saskatoon (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Saskatoon.

    • The Saskatoon community is very welcoming. (Cộng đồng Saskatoon rất thân thiện.)
  • Saskatoon berry (n): Quả saskatoon (cách gọi phổ biến hơn).

    • We picked saskatoon berries from the bush. (Chúng tôi đã hái quả saskatoon từ bụi cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Serviceberry: Tên gọi khác của quả saskatoon trong tiếng Anh.
  • Juneberry: Tên gọi khác của quả saskatoon, đặc biệtmột số vùng.
  • Shadbush: Tên gọi khác chỉ cây saskatoon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "saskatoon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saskatoon".