sasquatch
A hiker spots a sasquatch peering from behind a large pine tree in a misty forest.
Định nghĩa
Danh từ: - Sinh vật dạng người lông lá lớn: "sasquatch" dùng để chỉ một sinh vật huyền bí, có hình dạng giống người, thân hình to lớn và phủ đầy lông, được cho là sống ở các vùng hoang dã của Hoa Kỳ và Canada.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người cho rằng đã nhìn thấy một con sasquatch trong các khu rừng ở Tây Bắc Thái Bình Dương.)
- (Truyền thuyết về sasquatch đã được truyền qua nhiều thế hệ của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to search for the sasquatch": tìm kiếm sinh vật sasquatch.
- Expeditions to search for the sasquatch often result in inconclusive evidence. (Các cuộc thám hiểm tìm kiếm sasquatch thường dẫn đến những bằng chứng không rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sasquatch-like (adj): giống như sasquatch.
- The creature had a sasquatch-like appearance with thick fur. (Sinh vật đó có ngoại hình giống sasquatch với bộ lông dày.)
Từ đồng nghĩa
- Bigfoot: tên gọi khác phổ biến hơn của sasquatch, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
- Yeti: sinh vật tương tự được cho là sống ở dãy Himalaya, đôi khi được so sánh với sasquatch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sasquatch", nhưng có thể dùng:
- "to track the sasquatch": theo dõi dấu vết của sasquatch.
- Researchers spent months trying to track the sasquatch. (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để cố gắng theo dõi dấu vết của sasquatch.)
Thành ngữ liên quan
- "the sasquatch of [something]": dùng để chỉ một thứ gì đó hiếm gặp, huyền bí hoặc khó tìm thấy.
- Finding a parking spot in this city is like chasing a sasquatch. (Tìm được chỗ đậu xe trong thành phố này cũng khó như săn tìm sasquatch vậy.)