satellite receiver

Định nghĩa

Danh từ: Máy thu tín hiệu vệ tinhmột thiết bị nhận tín hiệu từ vệ tinh viễn thông.

dụ sử dụng
  • (Máy thu tín hiệu vệ tinh được lắp đặt trên mái nhà.)
  • (Chúng tôi cần một máy thu tín hiệu vệ tinh mới để nhận được các kênh truyền hình tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "satellite receiver dish": chảo thu tín hiệu vệ tinh (thường dùng để chỉ bộ phận hình chảo của máy thu).

    • The satellite receiver dish must be aligned properly to capture the signal. (Chảo thu tín hiệu vệ tinh phải được căn chỉnh đúng cách để bắt được tín hiệu.)
  • "digital satellite receiver": máy thu tín hiệu vệ tinh kỹ thuật số.

    • Digital satellite receivers offer higher quality audio and video. (Máy thu tín hiệu vệ tinh kỹ thuật số cung cấp chất lượng âm thanh hình ảnh cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Satellite (danh từ): vệ tinh.

    • The satellite orbits the Earth every 90 minutes. (Vệ tinh quay quanh Trái Đất mỗi 90 phút.)
  • Receiver (danh từ): máy thu, bộ thu.

    • The receiver converts the signal into sound. (Máy thu chuyển đổi tín hiệu thành âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Satellite dish: chảo vệ tinh (thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống thu tín hiệu vệ tinh, bao gồm cả máy thu chảo).
  • Set-top box: hộp giải mã tín hiệu (một thiết bị tương tự, nhưng thường dùng cho truyền hình cáp hoặc vệ tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up: bắt được (tín hiệu).

    • The satellite receiver can pick up signals from multiple satellites. (Máy thu tín hiệu vệ tinh có thể bắt được tín hiệu từ nhiều vệ tinh khác nhau.)
  • Tune in: điều chỉnh để thu (kênh).

    • You need to tune in the satellite receiver to the correct frequency. (Bạn cần điều chỉnh máy thu tín hiệu vệ tinh đến đúng tần số.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "satellite receiver".)

satellite receiver
A satellite receiver sits on a shelf below a television.