satellite transmitter

Định nghĩa

Danh từ: satellite transmitter (bộ phát tín hiệu vệ tinh) một thiết bị phát tín hiệu được đặt trên một vệ tinh viễn thông, chức năng truyền dữ liệu, âm thanh hoặc hình ảnh từ vệ tinh xuống các trạm thu trên mặt đất hoặc đến các vệ tinh khác.

dụ sử dụng
  • (Bộ phát tín hiệu vệ tinh trên vệ tinh viễn thông gửi tín hiệu truyền hình đến các hộ gia đình trên khắp thế giới.)
  • (Các kỹ sư đang thử nghiệm một bộ phát tín hiệu vệ tinh mới để cải thiện tốc độ truyền dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onboard satellite transmitter": bộ phát tín hiệu trên vệ tinh, nhấn mạnh vị trí lắp đặt.
    • The onboard satellite transmitter failed due to a power surge. (Bộ phát tín hiệu trên vệ tinh bị hỏng do tăng điện áp.)
  • "satellite transmitter frequency": tần số hoạt động của bộ phát tín hiệu vệ tinh.
    • The satellite transmitter frequency must be carefully calibrated to avoid interference. (Tần số của bộ phát tín hiệu vệ tinh phải được hiệu chỉnh cẩn thận để tránh nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmitter (danh từ): bộ phát tín hiệu (nói chung, không riêng cho vệ tinh).
    • A radio transmitter sends out signals. (Một bộ phát tín hiệu radio gửi tín hiệu đi.)
  • Satellite (danh từ): vệ tinh.
    • The satellite orbits the Earth. (Vệ tinh quay quanh Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Communications satellite transmitter: bộ phát tín hiệu vệ tinh viễn thông (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • To activate a satellite transmitter: kích hoạt bộ phát tín hiệu vệ tinh.
    • The ground control team activated the satellite transmitter for the first time. (Đội điều khiển mặt đất đã kích hoạt bộ phát tín hiệu vệ tinh lần đầu tiên.)
  • To monitor a satellite transmitter: giám sát bộ phát tín hiệu vệ tinh.
    • Technicians monitor the satellite transmitter for any anomalies. (Các kỹ thuật viên giám sát bộ phát tín hiệu vệ tinh để phát hiện bất kỳ bất thường nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "satellite transmitter", nhưng có thể sử dụng các cụm từ kỹ thuật như "transmission link" (đường truyền) để mô tả chức năng của .
satellite transmitter
A satellite transmitter sends signals from orbit to Earth.