satellite tv
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống truyền hình trong đó tín hiệu được truyền đến một vệ tinh quay quanh Trái Đất, vệ tinh này tiếp nhận tín hiệu, khuếch đại nó, và truyền trở lại Trái Đất. Nói cách khác, "satellite tv" là truyền hình vệ tinh, một công nghệ truyền dẫn tín hiệu truyền hình qua vệ tinh nhân tạo thay vì qua cáp hoặc sóng mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều vùng nông thôn phụ thuộc vào truyền hình vệ tinh để có dịch vụ truyền hình vì cáp không có sẵn.)
- (Tôi đã lắp một chảo thu truyền hình vệ tinh trên mái nhà để có tín hiệu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "satellite tv provider": nhà cung cấp dịch vụ truyền hình vệ tinh.
- We switched to a new satellite tv provider for more channels. (Chúng tôi đã chuyển sang một nhà cung cấp truyền hình vệ tinh mới để có nhiều kênh hơn.)
- "satellite tv signal": tín hiệu truyền hình vệ tinh.
- The satellite tv signal can be affected by bad weather. (Tín hiệu truyền hình vệ tinh có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Satellite television (danh từ): từ đồng nghĩa đầy đủ hơn của "satellite tv".
- Satellite dish (danh từ): chảo thu vệ tinh, thiết bị cần thiết để nhận tín hiệu.
- He pointed the satellite dish toward the sky. (Anh ấy hướng chảo thu vệ tinh về phía bầu trời.)
- Satellite receiver (danh từ): bộ thu tín hiệu vệ tinh, thiết bị giải mã tín hiệu.
- The satellite receiver converts the signal into a picture. (Bộ thu tín hiệu vệ tinh chuyển đổi tín hiệu thành hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Truyền hình vệ tinh: cách gọi tiếng Việt thông dụng nhất.
- TV vệ tinh: cách nói rút gọn.
Các cụm từ liên quan
- Subscribe to satellite tv: đăng ký dịch vụ truyền hình vệ tinh.
- We decided to subscribe to satellite tv for the sports channels. (Chúng tôi quyết định đăng ký truyền hình vệ tinh để xem các kênh thể thao.)
- Watch satellite tv: xem truyền hình vệ tinh.
- They watch satellite tv every evening. (Họ xem truyền hình vệ tinh mỗi buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "satellite tv", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "up in the air" (chưa chắc chắn) khi nói về tín hiệu vệ tinh bị gián đoạn.
- Whether we can watch the game depends on the satellite tv signal, which is still up in the air due to the storm. (Liệu chúng tôi có thể xem trận đấu hay không phụ thuộc vào tín hiệu truyền hình vệ tinh, vẫn chưa chắc chắn vì bão.)