satiated

satiated

After the large meal, the cat satiated by the window.

Định nghĩa

Tính từ: Được cung cấp đầy đủ (đặc biệt thức ăn) đến mức thỏa mãn hoàn toàn, không còn ham muốn thêm nữa.

dụ sử dụng
  • (Sau bữa ăn thịnh soạn, tôi cảm thấy hoàn toàn no nê không thể ăn thêm một miếng nào nữa.)
  • (Con mèo đã được cho uống sữa no nê ngủ thiếp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "satiated with" + danh từ: được thỏa mãn với một thứ đó (thường nhu cầu vật chất hoặc tinh thần).
    • He was satiated with fame and fortune, yet still felt empty inside. (Anh ta đã no nê với danh vọng tiền tài, nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng bên trong.)
  • "satiated appetite": cơn thèm khát đã được thỏa mãn.
    • The tourist's appetite for adventure was satiated after the long trip. (Cơn khát phiêu lưu của du khách đã được thỏa mãn sau chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Satiate (động từ): làm cho ai đó no nê, thỏa mãn.
    • The meal satiated the hungry workers. (Bữa ăn đã làm no những người công nhân đói.)
  • Satiety (danh từ): trạng thái no nê, thỏa mãn.
    • The feeling of satiety after eating is controlled by hormones. (Cảm giác no sau khi ăn được kiểm soát bởi hormone.)
  • Unsatiated (tính từ, trái nghĩa): chưa được thỏa mãn, vẫn còn thèm khát.
    • His unsatiated desire for power drove him to extreme actions. (Khát vọng quyền lực chưa được thỏa mãn đã thúc đẩy anh ta đến những hành động cực đoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Full: no (thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống).
  • Satisfied: hài lòng, thỏa mãn (có thể dùng cho nhu cầu tinh thần hoặc vật chất).
  • Gratified: hài lòng, vừa ý (nhấn mạnh cảm giác dễ chịu khi đạt được điều mong muốn).
  • Replete: đầy đủ, no nê (thường mang tính trang trọng hoặc văn học).
Thành ngữ liên quan
  • "to have had one's fill": đã đủ, không muốn thêm nữa.
    • I've had my fill of his excuses; I'm done listening. (Tôi đã nghe đủ những lời bào chữa của anh ta rồi; tôi không muốn nghe nữa.)
  • "to be fed up": chán ngấy, không chịu nổi (thường mang nghĩa tiêu cực, khác với "satiated" tích cực).
    • She is fed up with the constant noise from the construction site. ( ấy chán ngấy tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.)