satin stitch
Định nghĩa
Danh từ: Một loại mũi thêu phẳng, được khâu rất khít và sít nhau, tạo ra bề mặt mịn, bóng và liền lạc, trông giống như vải sa-tanh.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "satin stitch fill": Kỹ thuật lấp đầy một vùng bằng mũi satin stitch, thường dùng để tạo nền hoặc các mảng màu lớn.
- Cô ấy đã hoàn thiện phần nền của bức tranh thêu bằng kỹ thuật satin stitch fill.
- "satin stitch border": Dùng satin stitch để tạo viền, đường diềm trang trí.
- Satin stitch border giúp đường viền của chiếc khăn trở nên sang trọng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Satin stitch (n): bản thân từ này không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác trong cụm.
- Satin (n): vải sa-tanh, loại vải mịn bóng mà mũi thêu này mô phỏng.
- Loại vải satin này rất thích hợp để thêu satin stitch.
Từ đồng nghĩa
- Mũi thêu phẳng: Cách gọi chung cho các mũi thêu tạo bề mặt phẳng, trong đó satin stitch là một loại tiêu biểu.
- Mũi thêu sa-tanh: Dịch sát nghĩa từ tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "satin stitch" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "satin stitch".