satin-stone
/sætinstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá thạch cao: Một loại khoáng vật mềm, thường có ánh satin (ánh lụa), được sử dụng trong chế tác đồ trang sức hoặc đồ trang trí. Tên gọi này kết hợp đặc tính ánh satin (satin) với bản chất là một loại đá (stone).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisan carved a delicate flower from satin-stone. (Người thợ thủ công đã chạm khắc một bông hoa tinh xảo từ đá thạch cao.)
- Her necklace featured a pendant made of polished satin-stone. (Chiếc vòng cổ của cô ấy có mặt dây chuyền được làm từ đá thạch cao đã được đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vein of satin-stone": mạch đá thạch cao.
- Miners discovered a rich vein of satin-stone in the quarry. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch đá thạch cao dồi dào trong mỏ đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Satin spar (n): Một tên gọi khác cho cùng loại khoáng vật canxit hoặc thạch cao có ánh satin.
- Alabaster (n): Thạch cao, một loại đá mềm tương tự, thường được dùng để chạm khắc.
Từ đồng nghĩa
- Selenite (ở một số ngữ cảnh): Một dạng tinh thể trong suốt của thạch cao, có thể có ánh lụa tương tự.
- Gypsum (n): Thạch cao, tên gọi khoáng vật học chung cho loại đá này.