satinleaf

satinleaf

A satinleaf tree stands in a tropical garden with glossy leaves and small purple fruits.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ satinleaf: Một loại cây gỗ nhiệt đới châu Mỹ, gỗ màu tối, cứng nặng, quả nhỏ giống quả mận màu tím.

dụ sử dụng
  • (Cây satinleaf được biết đến với gỗ bền chắc.)
  • (Quả nhỏ giống quả mận của cây satinleaf màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "satinleaf timber": gỗ của cây satinleaf, thường dùng trong đóng đồ nội thất hoặc xây dựng.
    • The satinleaf timber is highly valued for its hardness. (Gỗ satinleaf được đánh giá cao độ cứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Satinleaf tree: cây satinleaf (cụm từ mô tả đầy đủ hơn).
    • The satinleaf tree grows in tropical regions of America. (Cây satinleaf mọccác vùng nhiệt đới châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chrysophyllum oliviforme: tên khoa học của cây satinleaf.
  • Satinwood: gỗ satin (một loại gỗ khác có vẻ ngoài tương tự, nhưng không phải cùng loài).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "satinleaf" đây danh từ chỉ cây cối.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "satinleaf" từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực thực vật học lâm nghiệp.

Từ gần giống

Từ chứa "satinleaf"