satisfyingly

satisfyingly

The chef slices the satisfyingly crisp cucumber.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thỏa mãn, hài lòng: "satisfyingly" mô tả cách thức một hành động hoặc kết quả mang lại cảm giác hài lòng, thỏa mãn hoặc đáp ứng kỳ vọng. - Một cách đáng hài lòng: Từ này nhấn mạnh rằng điều đó diễn ra ở mức độ hoặc theo cách khiến người ta cảm thấy hài lòng.

dụ sử dụng
  • (Buổi biểu diễn đạt đến mức độ đáng hài lòng, khán giả vỗ tay một cách thỏa mãn.)
  • ( ấy hoàn thành câu đố một cách thỏa mãn nhanh chóng, giải chỉ trong mười phút.)
  • (Món súp ấm áp đậm đà một cách hài lòng vào một ngày lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "satisfyingly complex": phức tạp một cách thú vị thỏa mãn.
    • The novel's plot was satisfyingly complex, keeping readers engaged until the end. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết phức tạp một cách thỏa mãn, giữ chân người đọc cho đến cuối.)
  • "satisfyingly simple": đơn giản một cách hiệu quả dễ chịu.
    • The solution to the problem was satisfyingly simple, requiring only a few steps. (Giải pháp cho vấn đề đơn giản một cách thỏa mãn, chỉ yêu cầu vài bước.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfying (tính từ): mang lại sự thỏa mãn.
    • The meal was satisfying and filling. (Bữa ăn thật thỏa mãn no nê.)
  • Satisfy (động từ): làm hài lòng, thỏa mãn.
    • The results satisfied the team's expectations. (Kết quả đã làm thỏa mãn kỳ vọng của đội.)
  • Unsatisfyingly (trạng từ, trái nghĩa): một cách không thỏa mãn.
    • He finished the task unsatisfyingly, leaving many errors. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách không thỏa mãn, để lại nhiều lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratifyingly: một cách đáng hài lòng, thỏa mãn.
    • The project was gratifyingly successful. (Dự án thành công một cách đáng hài lòng.)
  • Pleasingly: một cách dễ chịu, làm vui lòng.
    • The garden was pleasingly arranged with colorful flowers. (Khu vườn được sắp xếp một cách dễ chịu với những bông hoa đầy màu sắc.)
  • Fulfillingly: một cách trọn vẹn, đầy đủ (thường dùng cho cảm xúc sâu sắc hơn).
    • She lived her life fulfillingly, pursuing her passions. ( ấy sống cuộc đời một cách trọn vẹn, theo đuổi đam mê của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To one's satisfaction: đến mức làm ai đó hài lòng.
    • The work was completed to his satisfaction. (Công việc được hoàn thành đến mức làm anh ấy hài lòng.)
  • Satisfying one's curiosity: thỏa mãn sự tò mò.
    • He read the book to satisfyingly satisfy his curiosity about ancient history. (Anh ấy đọc cuốn sách để thỏa mãn sự tò mò một cách hài lòng về lịch sử cổ đại.)