satsuma tree

satsuma tree

A gardener carefully prunes a satsuma tree in the orchard.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây quýt Satsuma: Một loại cây ăn quả thuộc họ cam quýt, cho ra loại quýt ngọt, không hạt, dễ bóc vỏ. Đây một giống quýt (mandarin orange) nguồn gốc từ Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Cây quýt Satsuma trong sân sau nhà tôi ra rất nhiều trái vào mỗi mùa thu.)
  • ( ấy đã mua một cây quýt Satsuma non để trồng trong vườn của mình.)
  • (Cây quýt Satsuma cần đất thoát nước tốt nhiều ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow a satsuma tree": trồng một cây quýt Satsuma.
    • Many gardeners in warm climates choose to grow a satsuma tree for its easy maintenance. (Nhiều người làm vườnvùng khí hậu ấm áp chọn trồng cây quýt Satsuma dễ chăm sóc.)
  • "satsuma tree cultivation": việc trồng trọt cây quýt Satsuma.
    • Satsuma tree cultivation requires careful pruning to ensure good fruit production. (Việc trồng cây quýt Satsuma đòi hỏi phải cắt tỉa cẩn thận để đảm bảo năng suất trái tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Satsuma (danh từ): Quả quýt Satsuma (trái cây).
    • I love eating fresh satsumas in winter. (Tôi thích ăn quýt Satsuma tươi vào mùa đông.)
  • Mandarin orange tree (danh từ): Cây quýt (nói chung).
    • The mandarin orange tree is similar to the satsuma tree but may have seeds. (Cây quýt nói chung tương tự như cây quýt Satsuma nhưng có thể hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus unshiu tree: Tên khoa học của cây quýt Satsuma.
  • Seedless mandarin tree: Cây quýt không hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "satsuma tree".