saturated fatty acid
Danh từ: Axit béo bão hòa (saturated fatty acid) là một loại axit béo trong đó chuỗi carbon không thể hấp thụ thêm bất kỳ nguyên tử hydro nào nữa, vì tất cả các liên kết giữa các nguyên tử carbon đều là liên kết đơn. Loại axit béo này chủ yếu được tìm thấy trong mỡ động vật.
- (Bơ và mỡ lợn rất giàu axit béo bão hòa.)
- (Tiêu thụ quá nhiều axit béo bão hòa có thể làm tăng mức cholesterol.)
"High in saturated fatty acid": giàu axit béo bão hòa.
- Red meat is often high in saturated fatty acid. (Thịt đỏ thường giàu axit béo bão hòa.)
"Saturated fatty acid content": hàm lượng axit béo bão hòa.
- The saturated fatty acid content of coconut oil is about 90%. (Hàm lượng axit béo bão hòa của dầu dừa là khoảng 90%.)
Saturated fat (danh từ): chất béo bão hòa (thường dùng để chỉ nhóm chất béo chứa axit béo bão hòa).
- Saturated fat is solid at room temperature. (Chất béo bão hòa ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng.)
Unsaturated fatty acid (danh từ): axit béo không bão hòa (loại axit béo có ít nhất một liên kết đôi trong chuỗi carbon).
- Olive oil is a good source of unsaturated fatty acid. (Dầu ô liu là nguồn tốt của axit béo không bão hòa.)
- Axit béo no: thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh tính "no" (bão hòa) của các liên kết.
- Chất béo động vật: cách gọi phổ biến trong đời sống, vì axit béo bão hòa thường có nguồn gốc từ mỡ động vật.
To be rich in saturated fatty acid: rất giàu axit béo bão hòa.
- Processed foods tend to be rich in saturated fatty acid. (Thực phẩm chế biến sẵn thường rất giàu axit béo bão hòa.)
To reduce saturated fatty acid intake: giảm lượng tiêu thụ axit béo bão hòa.
- Doctors advise reducing saturated fatty acid intake to improve heart health. (Các bác sĩ khuyên giảm lượng tiêu thụ axit béo bão hòa để cải thiện sức khỏe tim mạch.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "saturated fatty acid", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế và dinh dưỡng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "saturated fatty acid"