saturday night special

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng lục rẻ tiền dễ mua: "saturday night special" chỉ một loại súng lục giá rẻ, thường được mua hoặc sử dụng trong các vụ phạm tội, đặc biệt vào cuối tuần. Từ này mang tính khẩu ngữ thường hàm ý tiêu cực, liên quan đến bạo lực hoặc hành vi phạm pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police found a saturday night special in the suspect's car. (Cảnh sát đã tìm thấy một khẩu súng lục rẻ tiền dễ mua trong xe của nghi phạm.)
    • He bought a saturday night special from a street dealer. (Anh ta đã mua một khẩu súng lục rẻ tiền dễ mua từ một tay buôn lậu đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a saturday night special": được dùng để mô tả một khẩu súng đặc điểm rẻ, dễ tiếp cận, thường gắn với tội phạm.
    • The weapon recovered at the crime scene was a classic saturday night special. ( khí thu được tại hiện trường vụ án một khẩu súng lục rẻ tiền dễ mua điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturday-night special (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa, dạng viết khác.
    • The law aims to ban the sale of Saturday-night specials. (Luật này nhằm cấm bán các loại súng lục rẻ tiền dễ mua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap handgun: súng lục rẻ tiền.
  • Zip gun: súng tự chế, súng lục rẻ (thường dùng trong bối cảnh phạm tội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To carry a saturday night special: mang theo một khẩu súng lục rẻ tiền dễ mua.
    • He was arrested for carrying a saturday night special without a permit. (Anh ta bị bắt mang theo một khẩu súng lục rẻ tiền dễ mua không giấy phép.)
Thành ngữ liên quan
  • "A saturday night special": ngoài nghĩa đen, còn được dùng để chỉ bất kỳ thứ rẻ tiền, dễ kiếm tính nguy hiểm hoặc bất hợp pháp (ít phổ biến).
    • That knife is a saturday night special of the kitchen world. (Con dao đó thứ rẻ tiền dễ kiếm trong thế giới nhà bếp.)
saturday night special
A man illegally sells a Saturday night special in a dark alley.