satureja grandiflora
A gardener carefully tends to a pot of Satureja grandiflora on a sunny windowsill.
Định nghĩa
Danh từ: Satureja grandiflora là một loại thảo mộc thơm, có hoa lớn màu hồng. Loài cây này có nguồn gốc từ Nam và Đông Nam châu Âu, Anatolia (Thổ Nhĩ Kỳ) và Bắc Iran.
Ví dụ sử dụng
- (Satureja grandiflora is often grown in herb gardens for its pleasant fragrance.)
- (The large pink flowers of Satureja grandiflora attract many bees and butterflies.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (In traditional medicine, Satureja grandiflora is sometimes used as an herbal remedy.)
- (The species Satureja grandiflora can be propagated by seeds or cuttings.)
Biến thể và từ gần giống
- Satureja (danh từ): chi thực vật chứa loài , bao gồm các loại thảo mộc thơm khác.
- Satureja montana (danh từ): một loài cùng chi, thường được gọi là "kinh giới núi", có hoa nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thảo mộc thơm hoa hồng: một cách mô tả không chính thức dựa trên đặc điểm của cây.
- Cây kinh giới hoa lớn: tên gọi dân gian dựa trên hình dáng hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trồng Satureja grandiflora: hành động trồng loài cây này.
- Tôi đã trồng Satureja grandiflora trong chậu ngoài ban công. (I have planted Satureja grandiflora in a pot on the balcony.)
Chăm sóc Satureja grandiflora: các hoạt động chăm sóc cây như tưới nước, bón phân.
- Việc chăm sóc Satureja grandiflora khá dễ dàng, chỉ cần đất thoát nước tốt. (Caring for Satureja grandiflora is quite easy, just requires well-drained soil.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến do đây là tên khoa học chuyên ngành.