saturniid moth

saturniid moth

A large saturniid moth rests on a green leaf in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Bướm đêm saturniid (hoặc ngài saturniid) một loài bướm đêm lớn, thường màu sắc rực rỡ chủ yếu sốngvùng nhiệt đới. Ấu trùng (sâu bướm) của chúng kén hình ống hoặc hình cầu, thường được gọi là kén tằm hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Bướm đêm saturniid nổi tiếng với sải cánh ấn tượng các hoa văn rực rỡ.)
  • (Nhiều loài bướm đêm saturniid hoạt động về đêm bị thu hút bởi ánh đèn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saturniid moth" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ một họ bướm đêm cụ thể (họ Saturniidae).
    • The life cycle of the saturniid moth includes four stages: egg, larva, pupa, and adult. (Vòng đời của bướm đêm saturniid bao gồm bốn giai đoạn: trứng, ấu trùng, nhộng trưởng thành.)
  • "Saturniid" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm liên quan đến họ bướm này.
    • The saturniid silk is often coarser than that of the domesticated silkworm. ( của bướm đêm saturniid thường thô hơn so với của tằm nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturniid (tính từ): thuộc về họ bướm đêm Saturniidae.
    • The saturniid family includes some of the largest moths in the world. (Họ saturniid bao gồm một số loài bướm đêm lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant silkworm moth: bướm đêm tằm khổng lồ (một tên gọi khác do ấu trùng kén lớn).
  • Emperor moth: bướm đêm hoàng đế (một số loài trong họ này tên gọi như vậy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan