sauce espagnole
Danh từ: Một loại nước sốt đặc trong ẩm thực cổ điển Pháp, được làm từ nước dùng xương bò (bouillon) hoặc nước luộc thịt bò, kết hợp với bột mì và bơ (roux) để tạo độ sánh, và được nêm nếm với nhiều loại thảo mộc như rau thơm, nước sốt Worcestershire, hoặc các gia vị khác. Thành phần đặc trưng bao gồm cà chua, hỗn hợp cà rốt, hành tây và cần tây được xào caramen hóa, và thường được tinh chế bằng rượu Madeira.
- (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sauce espagnole cổ điển để ăn kèm với thịt bò nướng.)
- (Loại sauce espagnole này rất đậm đà và thơm ngon, hoàn hảo để hầm rau củ.)
"To make a sauce espagnole from scratch": Tự tay làm sauce espagnole từ đầu, đòi hỏi kỹ thuật xào caramen hóa rau củ và nấu nước dùng xương kỹ lưỡng.
- Mastering sauce espagnole is essential for any aspiring French chef. (Nắm vững cách làm sauce espagnole là điều cần thiết cho bất kỳ đầu bếp Pháp đầy tham vọng nào.)
"Sauce espagnole as a mother sauce": Trong ẩm thực Pháp, sauce espagnole là một trong năm loại nước sốt mẹ, làm nền tảng cho nhiều nước sốt phái sinh khác như sauce demi-glace.
- Sauce espagnole is often reduced and combined with wine to create a demi-glace.* (Sauce espagnole thường được cô đặc và kết hợp với rượu vang để tạo ra demi-glace.)
Sauce brune: Tên gọi khác của sauce espagnole trong một số ngữ cảnh, nhấn mạnh màu nâu đặc trưng của nó.
- The recipe calls for a sauce brune, which is essentially the same as sauce espagnole. (Công thức yêu cầu một loại sauce brune, về cơ bản giống với sauce espagnole.)
Demi-glace: Một loại nước sốt phái sinh từ sauce espagnole, được cô đặc hơn và thường dùng với thịt đỏ.
- Demi-glace is a richer, more concentrated version of sauce espagnole.* (Demi-glace là phiên bản đậm đà và cô đặc hơn của sauce espagnole.)
- Nước sốt nâu: Mô tả màu sắc và loại nước sốt, thường dùng trong ẩm thực phương Tây.
- This brown sauce is similar to sauce espagnole but may have different seasonings. (Loại nước sốt nâu này tương tự như sauce espagnole nhưng có thể có gia vị khác.)
To reduce sauce espagnole: Cô đặc sauce espagnole bằng cách đun sôi để làm bay hơi bớt chất lỏng.
- The chef reduced the sauce espagnole until it thickened to a glaze. (Đầu bếp đã cô đặc sauce espagnole cho đến khi nó đặc lại thành một lớp men.)
To strain sauce espagnole: Lọc sauce espagnole qua rây để loại bỏ cặn rau củ và xương.
- Make sure to strain the sauce espagnole for a silky smooth texture. (Hãy đảm bảo lọc sauce espagnole để có kết cấu mịn như nhung.)
- To be the sauce espagnole of something: (Thành ngữ không phổ biến) Dùng để chỉ thứ gì đó là nền tảng hoặc cốt lõi của một quy trình.
- In this recipe, sauce espagnole is the sauce espagnole of the dish. (Trong công thức này, sauce espagnole là nền tảng của món ăn.)