sauce verte

Định nghĩa

Danh từ: - Sốt xanh: "sauce verte" một loại sốt lạnh, thường được làm từ mayonnaise pha trộn với các loại rau thơm xanh như ngải giấm (tarragon) hoặc thì (dill), kết hợp với cải xoong (watercress) rau bina (spinach) hoặc dưa chuột (cucumber) đã được băm nhỏ. Loại sốt này màu xanh đặc trưng từ các nguyên liệu thực vật.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt xanh ngon lành để ăn kèm với nướng.)
  • (Tôi thích hương vị tươi mát của sốt xanh trên món salad của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sauce verte maison": sốt xanh tự làm tại nhà, thường được chế biến thủ công với các nguyên liệu tươi.

    • This restaurant serves its own sauce verte maison, which is incredibly flavorful. (Nhà hàng này phục vụ sốt xanh tự làm của riêng họ, rất đậm đà hương vị.)
  • "sauce verte aux herbes": sốt xanh với các loại thảo mộc, nhấn mạnh thành phần rau thơm.

    • The sauce verte aux herbes is perfect for dipping vegetables. (Sốt xanh với các loại thảo mộc rất thích hợp để chấm rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt xanh (green sauce): một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại sốt nào màu xanh, không nhất thiết phải mayonnaise.
  • Sốt chimichurri: một loại sốt xanh từ Argentina, thường làm từ mùi tây, tỏi, dầu ô liu giấm, khác với sauce verte ở thành phần chính.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt rau thơm: nhấn mạnh vào thành phần thảo mộc tươi.
  • Sốt xanh kiểu Pháp: để phân biệt với các loại sốt xanh khác trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sauce verte" đây một danh từ chỉ món ăn.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sauce verte" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

sauce verte
The chef prepares a sauce verte to accompany the grilled fish.