sauce vinaigrette

Định nghĩa

Danh từ: Sốt vinaigrette một loại sốt chua ngọt, thường được làm từ dầu giấm, kết hợp với tạt tỏi. Đây một loại sốt phổ biến trong ẩm thực phương Tây, dùng để trộn salad hoặc ướp thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã làm một loại sốt vinaigrette đơn giản với dầu ô liu, giấm rượu vang đỏ tạt Dijon.)
  • (Món salad này ngon hơn khi sốt vinaigrette tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauce vinaigrette" có thể được biến tấu bằng cách thêm các nguyên liệu khác như mật ong, thảo mộc, hoặc hành tím băm nhỏ để tạo hương vị đặc biệt.

    • A honey-mustard sauce vinaigrette adds a sweet twist to the classic recipe. (Một loại sốt vinaigrette tạt mật ong thêm một chút ngọt ngào vào công thức cổ điển.)
  • "Sauce vinaigrette" thường được dùng như một loại sốt nền, có thể kết hợp với các loại dầu khác nhau (như dầu hạt óc chó, dầu hạt lanh) để thay đổi hương vị.

    • For a nutty flavor, try using walnut oil in your sauce vinaigrette. (Để hương vị bùi béo, hãy thử dùng dầu hạt óc chó trong sốt vinaigrette của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinaigrette (danh từ): Dạng rút gọn của "sauce vinaigrette", thường dùng để chỉ chính loại sốt này.

    • The vinaigrette was too acidic for my taste. (Sốt vinaigrette quá chua đối với khẩu vị của tôi.)
  • Sốt dầu giấm (danh từ): Tên gọi tiếng Việt thông dụng cho "sauce vinaigrette", nhấn mạnh thành phần chính dầu giấm.

Từ đồng nghĩa
  • Dressing: Sốt trộn salad (thường dùng chung cho các loại sốt, nhưng "sauce vinaigrette" một dạng cụ thể).
  • Sốt chua ngọt: Mô tả vị cơ bản của loại sốt này, không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sauce vinaigrette", nhưng có thể dùng các động từ như: - Drizzle with: Rưới lên (sốt). - Drizzle the sauce vinaigrette over the salad. (Rưới sốt vinaigrette lên món salad.) - Toss with: Trộn với (sốt). - Toss the vegetables with the sauce vinaigrette. (Trộn rau củ với sốt vinaigrette.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "sauce vinaigrette".

sauce vinaigrette
She prepares a fresh sauce vinaigrette for the salad.