sauce-alone

/'sɔ:sə,loun/
Học thuật
Thân thiện
sauce-alone

A small white flower of sauce-alone grows near the forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thảo mộc châu Âu: Chỉ một loại cây mùi thơm đặc trưng, thường được dùng như một loại rau gia vị.
    • Rau thơm: Dùng để chỉ loại rau mùi thơm mạnh, thường được dùng để ăn kèm với xà lách hoặc để tạo hương vị cho các món ăn, nước xốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sauce-alone is sometimes used to flavor salads. (Rau thơm sauce-alone đôi khi được dùng để tạo hương vị cho xà lách.)
    • The leaves of sauce-alone have a distinctive aroma. ( của cây sauce-alone mùi thơm đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ẩm thực: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thực vật học để mô tả một loại thảo mộc cụ thể.
    • For this recipe, a pinch of chopped sauce-alone will enhance the sauce. (Đối với công thức này, một nhúm rau sauce-alone băm nhỏ sẽ làm tăng hương vị của nước xốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Garlic mustard (n): Tên tiếng Anh phổ biến khác cho cùng một loại cây (Alliaria petiolata), có nghĩa " tạt tỏi", ám chỉ mùi vị của .
  • Herb (n): thảo mộc, cây gia vị (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Garlic herb: thảo mộc mùi tỏi (cách gọi mô tả).
  • Wild herb: rau thơm dại.
sauce-alone

A small white flower of sauce-alone grows near the forest path.

danh từ
  1. rau thơm (ăn với xà lách, nước xốt...)