saucer-eyed
Tính từ:
- Có đôi mắt mở to và tròn như chiếc đĩa: "saucer-eyed" mô tả trạng thái mắt của một người mở rất to, tròn xoe, thường do ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc phấn khích tột độ. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến chiếc đĩa nhỏ (saucer) dùng để đặt tách trà.
The child was saucer-eyed with wonder when he saw the fireworks.
(Đứa trẻ có đôi mắt tròn xoe vì kinh ngạc khi nhìn thấy pháo hoa.)She stared saucer-eyed at the ghost story her friend was telling.
(Cô ấy nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to như đĩa trước câu chuyện ma mà bạn mình đang kể.)The audience sat saucer-eyed during the shocking plot twist.
(Khán giả ngồi với đôi mắt tròn xoe trong suốt tình tiết bất ngờ của cốt truyện.)
"saucer-eyed with + emotion": dùng để nhấn mạnh cảm xúc cụ thể gây ra trạng thái mắt mở to.
- He was saucer-eyed with terror as the monster approached.(Anh ấy mở to mắt vì khiếp sợ khi con quái vật tiến đến.)
"to go saucer-eyed": diễn tả sự thay đổi đột ngột từ trạng thái bình thường sang mắt mở to.
- When she heard the news, she went completely saucer-eyed.(Khi nghe tin, cô ấy hoàn toàn mở to mắt ngạc nhiên.)
Saucer-eye (danh từ ghép): người có đôi mắt to tròn (hiếm dùng).
- The painting depicted a saucer-eyed alien.(Bức tranh vẽ một người ngoài hành tinh có đôi mắt to tròn.)
Wide-eyed (tính từ): mắt mở to, thường mang sắc thái ngây thơ hoặc ngạc nhiên (gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh hình dáng tròn như đĩa).
- The children were wide-eyed at the magician's tricks.(Những đứa trẻ mở to mắt trước các trò ảo thuật.)
- Round-eyed: mắt tròn xoe, nhấn mạnh hình dáng tròn.
- Goggle-eyed: mắt mở to và lồi ra, thường do ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
- Bug-eyed: mắt lồi ra ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc kỳ quái.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saucer-eyed", nhưng có thể kết hợp với động từ "to look" hoặc "to stare": - Look saucer-eyed: nhìn với đôi mắt mở to.
- She looked saucer-eyed at the expensive gift.
(Cô ấy nhìn món quà đắt tiền với đôi mắt mở to.)
- Stare saucer-eyed: nhìn chằm chằm với mắt mở to.
- He stared saucer-eyed at the painting, unable to believe its beauty.(Anh ấy nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to vào bức tranh, không thể tin vào vẻ đẹp của nó.)
Không có thành ngữ cố định chứa "saucer-eyed", nhưng hình ảnh này thường xuất hiện trong các mô tả văn học hoặc thông tục để nhấn mạnh cảm xúc mạnh.