saucer-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng lõm giống như một cái đĩa nhỏ (saucer), tức là hình tròn với phần trung tâm hơi lõm xuống và mép hơi cong lên.
Ví dụ sử dụng
- (Vật thể bay không xác định được mô tả là có hình dạng giống cái đĩa.)
- (Cô ấy đã sưu tầm các hóa thạch có hình dạng giống cái đĩa từ lòng sông.)
- (Lá của loài cây này có hình dạng giống cái đĩa, giúp chúng hứng nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a saucer-shaped depression": một vùng trũng có hình đĩa (dùng trong địa chất).
- The meteorite left a saucer-shaped depression in the ground. (Thiên thạch đã để lại một vùng trũng hình đĩa trên mặt đất.)
"saucer-shaped object": vật thể hình đĩa (thường dùng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc thiên văn học).
- Astronomers observed a saucer-shaped object orbiting the planet. (Các nhà thiên văn học đã quan sát thấy một vật thể hình đĩa quay quanh hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Saucer (danh từ): cái đĩa nhỏ (dùng để đặt tách cà phê hoặc trà).
- Saucer-eyed (tính từ): có mắt tròn và mở to như cái đĩa (thường dùng để chỉ sự ngạc nhiên).
- The children were saucer-eyed when they saw the magician. (Những đứa trẻ mắt mở to như cái đĩa khi thấy nhà ảo thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Concave: lõm (chỉ hình dạng lõm xuống).
- Dish-shaped: hình dạng giống cái đĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "saucer-shaped", nhưng có thể dùng cấu trúc mô tả: "to be shaped like a saucer" (có hình dạng giống cái đĩa).
- The crater was shaped like a saucer. (Miệng núi lửa có hình dạng giống cái đĩa.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a saucer" (như một cái đĩa): thường dùng để so sánh hình dạng lõm hoặc tròn.
- Her eyes were wide as saucers when she heard the news. (Mắt cô ấy mở to như cái đĩa khi nghe tin.)