saudi arabian riyal
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ả Rập Xê Út. Một Saudi Arabian riyal được chia thành 100 halala. Ký hiệu quốc tế là SAR, thường được viết tắt là SR.
Ví dụ sử dụng
- (Giá phòng khách sạn là 500 riyal Ả Rập Xê Út mỗi đêm.)
- (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy riyal Ả Rập Xê Út tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pegged to the US dollar": Đồng riyal Ả Rập Xê Út được neo giá với đô la Mỹ ở tỷ giá cố định 3,75 SAR cho 1 USD.
- The Saudi Arabian riyal has been pegged to the US dollar since 1986. (Đồng riyal Ả Rập Xê Út đã được neo với đô la Mỹ từ năm 1986.)
Biến thể và từ gần giống
- Riyal (danh từ): Dạng rút gọn thông dụng, chỉ đồng tiền của Ả Rập Xê Út hoặc các nước khác (như Qatar, Oman).
- Halala (danh từ): Đơn vị phụ của riyal, 1 riyal = 100 halala.
Từ đồng nghĩa
- SAR (viết tắt): Mã tiền tệ quốc tế của Saudi Arabian riyal.
- SR (viết tắt): Ký hiệu phổ biến trong giao dịch hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
- Saudi Arabian riyal note: Tờ tiền giấy riyal Ả Rập Xê Út.
- The 20 Saudi Arabian riyal note features the image of King Salman. (Tờ tiền 20 riyal Ả Rập Xê Út có hình ảnh Vua Salman.)
- Saudi Arabian riyal coin: Đồng xu riyal Ả Rập Xê Út.
- He collected a few Saudi Arabian riyal coins as souvenirs. (Anh ấy sưu tầm vài đồng xu riyal Ả Rập Xê Út làm quà lưu niệm.)
Thành ngữ liên quan
- "Riyal is king": Thành ngữ không chính thức, ám chỉ sức mạnh kinh tế của đồng riyal do dầu mỏ.
- In Saudi Arabia, the riyal is king, driving the entire economy. (Ở Ả Rập Xê Út, đồng riyal là vua, thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế.)