sauerbraten

Định nghĩa

Danh từ: - Món thịt nướng ngâm dấm: "sauerbraten" một món ăn truyền thống của Đức, gồm thịt được tẩm ướp trong dấm gia vị trong vài ngày trước khi nướng hoặc hầm chín. Món này thường được ăn kèm với bánh bao khoai tây.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã ăn một món thịt nướng ngâm dấm ngon tuyệt vào bữa tối hôm qua.)
  • (Món đặc sản của nhà hàng thịt nướng ngâm dấm với bánh bao khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare sauerbraten": chuẩn bị món thịt ngâm dấm, thường bao gồm quá trình ướp thịt trong hỗn hợp dấm, hành tây, các loại gia vị như đinh hương, nguyệt quế.

    • It takes several days to prepare sauerbraten properly. (Mất vài ngày để chuẩn bị món thịt nướng ngâm dấm đúng cách.)
  • "sauerbraten with gravy": món thịt nướng ngâm dấm ăn kèm với nước sốt thịt đặc.

    • The sauerbraten with gravy was rich and flavorful. (Món thịt nướng ngâm dấm với nước sốt thịt rất đậm đà thơm ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauerbraten một từ mượn từ tiếng Đức, không biến thể tiếng Anh phổ biến. Tuy nhiên, có thể được viết hoa hoặc không (thường viết hoa trong tiếng Đức).
  • Pot roast (n): món thịt hầm (một món tương tự nhưng không ngâm dấm).
    • Pot roast is simpler to make than sauerbraten. (Món thịt hầm dễ làm hơn món thịt nướng ngâm dấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marinated beef pot roast: thịt hầm đã được tẩm ướp (mô tả chung).
  • German pot roast: món thịt hầm kiểu Đức (thường chỉ món sauerbraten).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sauerbraten" đây danh từ chỉ món ăn.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sauerbraten" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa Đức, món này thường được gắn với các dịp lễ hội hoặc bữa ăn gia đình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sauerbraten
A family enjoys a traditional sauerbraten dinner.