saururaceae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Saururaceae (họ giáp, họ Rau diếp cá) một họ thực vật hoa, bao gồm các loài thảo mộc lâu năm, thường mùi thơm. Các chi điển hình trong họ này gồm: Saururus (cỏ đuôi thằn lằn), Anemopsis (cỏ rắn), Houttuynia (rau diếp cá).

dụ sử dụng
  • (Họ Saururaceae bao gồm loài cây thuốc phổ biến rau diếp cá.)
  • (Các loài thuộc họ Saururaceae thường được tìm thấymôi trường ẩm ướt hoặc dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật học: "Saururaceae" được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một họ thực vật cụ thể trong bộ Hồ tiêu (Piperales), đặc điểm hoa nhỏ mọc thành bông không bao hoa.
  • Nghiên cứu sinh thái: Khi mô tả hệ thực vật, cụm từ "species of Saururaceae" (các loài thuộc họ Saururaceae) thường được sử dụng để chỉ nhóm cây ưa ẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Saururaceous (tính từ): thuộc về họ Saururaceae.
    • The saururaceous plants have distinctive inflorescences. (Các cây thuộc họ Saururaceae cụm hoa đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ giáp (tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm hình thái của ).
  • Họ Rau diếp cá (tên gọi phổ biến hơn nhờ loài được dùng làm rau ăn thuốc).
Các cụm từ liên quan
  • Họ thực vật Saururaceae: cụm từ dùng để nhấn mạnh phân loại thực vật.
    • Họ thực vật Saururaceae khoảng 7 chi hơn 70 loài. (The plant family Saururaceae has about 7 genera and over 70 species.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành của .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saururaceae"

saururaceae
A botanist carefully examines a specimen of Saururaceae in the greenhouse.