sausage dog

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó xúc xích: "sausage dog" một thuật ngữ thân mật, không chính thức dùng để chỉ giống chó Dachshund, một giống chó thân hình dài chân ngắn, trông giống như một cây xúc xích.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách hài hước hoặc trìu mến để mô tả hình dáng đặc trưng của giống chó này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I saw a cute sausage dog walking in the park with its owner. (Tôi thấy một chú chó xúc xích dễ thương đang đi dạo trong công viên cùng chủ của .)
    • My neighbor has two sausage dogs, and they love to chase each other. (Hàng xóm của tôi hai chú chó xúc xích, chúng rất thích đuổi nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sausage dog" trong văn nói: Từ này chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, không phải trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
    • He calls his Dachshund a "sausage dog" because of its long body. (Anh ấy gọi chú chó Dachshund của mình "chó xúc xích" thân hình dài của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dachshund (n): Tên chính thức của giống chó này.

    • Dachshunds are known for their long bodies and short legs. (Chó Dachshund nổi tiếng với thân hình dài chân ngắn.)
  • Wiener dog (n): Một thuật ngữ thân mật khác tương tự "sausage dog", cũng dùng để chỉ giống chó Dachshund.

    • The wiener dog ran across the yard with its tail wagging. (Chú chó xúc xích chạy qua sân với cái đuôi vẫy vẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dachshund: Tên gọi chính thức, trang trọng hơn.
  • Wiener dog: Từ lóng, phổ biếnBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sausage dog".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sausage dog". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, giống chó này thường được gắn với hình ảnh hài hước đáng yêu.
sausage dog
A sausage dog waddles happily across a green lawn.